thủ pháp

thủ pháp

Một nhà văn sử dụng thủ pháp so sánh trong tác phẩm của mình.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Cách thức, phương pháp được sử dụng một cách chủ ý nghệ thuật: "thủ pháp" chỉ cách làm, cách thức tiến hành một công việc nào đó, đặc biệt trong lĩnh vực sáng tạo nghệ thuật hoặc kỹ thuật, nhằm đạt hiệu quả cao nhất.
    • Biện pháp kỹ thuật, mẹo mực: "thủ pháp" cũng được dùng để chỉ những kỹ thuật, mẹo nhỏ hoặc cách xử lý tinh tế trong một lĩnh vực cụ thể.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Trong bức tranh này, họa sĩ đã sử dụng thủ pháp ánh sáng để tạo chiều sâu. (Họa sĩ dùng cách xử lý ánh sáng một cách nghệ thuật để làm bức tranh sống động.)
    • Thủ pháp kể chuyện đan xen giữa quá khứ hiện tại khiến tác phẩm trở nên hấp dẫn. (Phương pháp kể chuyện này làm cho câu chuyện cấu trúc đặc biệt lôi cuốn.)
    • Nhà làm phim đã áp dụng thủ pháp quay cận cảnh để nhấn mạnh cảm xúc nhân vật. (Kỹ thuật quay phim này tập trung vào chi tiết để tăng tác động cảm xúc.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "thủ pháp nghệ thuật": phương pháp sáng tạo hoặc biểu đạt trong nghệ thuật.
    • Thủ pháp nghệ thuật của nhà văn này sử dụng ẩn dụ biểu tượng. (Cách viết của nhà văn dùng hình ảnh gợi ý để truyền tải ý nghĩa sâu xa.)
  • "thủ pháp tu từ": biện pháp sử dụng ngôn ngữ để tăng hiệu quả diễn đạt.
    • Trong bài thơ, tác giả dùng thủ pháp tu từ so sánh để làm nổi bật vẻ đẹp thiên nhiên. (Cách dùng từ ngữ so sánh giúp bài thơ giàu hình ảnh.)
  • "thủ pháp điện ảnh": kỹ thuật làm phim.
    • Đạo diễn đã sáng tạo thủ pháp điện ảnh mới để kể câu chuyện phi tuyến tính. (Kỹ thuật làm phim độc đáo giúp câu chuyện không theo trình tự thời gian thông thường.)
Biến thể từ gần giống
  • Pháp (dan từ): luật lệ, phương pháp.
    • Pháp luật quy định mọi người phải tuân thủ. (Luật lệ quy tắc xã hội.)
  • Thủ thuật (dan từ): kỹ năng, mẹo nhỏ trong thực hành.
    • Anh ấy biết nhiều thủ thuật sửa máy tính. (Anh ấy nhiều mẹo hữu ích trong việc sửa chữa.)
  • Phương pháp (dan từ): cách thức tiến hành hệ thống.
    • Phương pháp học tập này rất hiệu quả. (Cách học này mang lại kết quả tốt.)
Từ đồng nghĩa
  • Kỹ thuật: cách làm cụ thể, tính chuyên môn.
  • Biện pháp: cách giải quyết vấn đề.
  • Cách thức: phương thức tiến hành.
Thành ngữ liên quan
  • Thủ pháp tinh xảo: cách làm khéo léo, tinh tế.
    • Tác phẩm điêu khắc thể hiện thủ pháp tinh xảo của người nghệ nhân. (Kỹ thuật chạm khắc rất tỉ mỉ điêu luyện.)
  • Thủ pháp độc đáo: cách làm mới lạ, khác biệt.
    • Bộ phim này gây ấn tượng nhờ thủ pháp độc đáo trong dựng cảnh. (Cách bố trí cảnh quay sáng tạo làm phim trở nên đặc biệt.)

Từ chứa "thủ pháp"